Xác định độ nhớt động học của thuốc lỏng y tế
Độ nhớt động học là một chỉ số vật lý quan trọng của thuốc lỏng y tế, phản ánh trực tiếp tính lưu động, độ tinh khiết và độ ổn định chất lượng của dược phẩm, đồng thời là một mục kiểm tra quan trọng trong kiểm tra thuốc và kiểm soát chất lượng. Theo Phương pháp 1 để Xác định Độ nhớt (Chương chung 0633) trong Dược điển Trung Quốc ấn bản năm 2020, độ nhớt động học của chất lỏng có thể thu được bằng cách đo thời gian cần thiết để một thể tích chất lỏng cố định chảy qua mao quản dưới tác dụng của trọng lực bằng phương pháp tương đối, nhằm đảm bảo dược phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển và yêu cầu ứng dụng lâm sàng.
Mục đích thí nghiệm
Để xác định chính xác độ nhớt động học của thuốc lỏng y tế và xác minh xem độ tinh khiết, nồng độ và chất lượng của dược phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn hay không, nhằm tránh độ nhớt bất thường ảnh hưởng đến độ ổn định của chế phẩm dược, độ chính xác liều lượng và hiệu quả điều trị. Thử nghiệm này được thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt Chương chung 0633 của Dược điển Trung Quốc ấn bản năm 2020, sử dụng Máy đo độ nhớt động học tự động Ubbelohde ST204B. Thiết bị được thiết kế đặc biệt cho phương pháp dược điển, có chức năng hoạt động hoàn toàn tự động và cho kết quả chính xác, đáng tin cậy.
Mẫu thí nghiệm
Thuốc lỏng cần kiểm tra (đáp ứng yêu cầu mẫu thử dược điển)
Thiết bị thí nghiệm
![]()
1. Máy đo độ nhớt động học tự động Ubbelohde ST204B
2. Ống đo độ nhớt mao quản Ubbelohde, hóa chất làm sạch, thiết bị xả thải, ổ USB
Các bước thí nghiệm
1. Chọn ống đo độ nhớt mao quản Ubbelohde đủ tiêu chuẩn, cố định chính xác các cảm biến sợi quang tại vạch đo trên và dưới của ống đo, và lắp ống đo vào giá đỡ chuyên dụng của thiết bị.
2. Kết nối bình hóa chất làm sạch, ống xả thải và bơm lọc, đồng thời thêm đủ nước hoặc dầu biến thế làm môi trường nhiệt độ không đổi vào bể ổn nhiệt của thiết bị. Nghiêm cấm làm nóng bể mà không có môi trường.
3. Hút một lượng mẫu thử thích hợp bằng thiết bị tiêm mẫu và tiêm vào ống đo độ nhớt, sau đó đóng nắp trên của bể.
4. Bật nguồn thiết bị, vào giao diện vận hành màn hình cảm ứng màu 7 inch, và nhập hằng số ống đo, đường kính ống, số mẫu, thời gian ổn nhiệt, số lần thử, các thông số làm sạch và làm khô, và nhiệt độ thử nghiệm mục tiêu trong Cài đặt tham số.
5. Vào Cài đặt hệ thống, bật thiết bị sưởi ấm, bật chức năng làm mát và máy in nếu cần, và bắt đầu tự điều chỉnh nhiệt độ khi nhiệt độ dao động lớn. Chờ cho đến khi bể đạt và ổn định ở nhiệt độ cài đặt.
6. Chạm vào Kênh 1/2 trên giao diện chính; thiết bị sẽ tự động thực hiện ổn nhiệt, hút mẫu tự động, đo thời gian tự động, ba lần đo lặp lại, tính toán độ nhớt trung bình tự động và in kết quả tự động.
7. Sau khi thí nghiệm, thiết bị sẽ tự động xả thải, làm sạch và làm khô ống đo độ nhớt mà không cần giám sát thủ công trong suốt quá trình.
8. Xem các bản ghi trên giao diện Dữ liệu lịch sử, cắm ổ USB để xuất và lưu dữ liệu ở định dạng CSV/Excel.
Các thông số thiết bị cốt lõi và đánh giá kết quả
- Phạm vi kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +5℃ ~ 100.0℃ (phạm vi đặc biệt: 0℃ ~ 100.0℃), độ chính xác kiểm soát nhiệt độ: ±0.1℃
- Phạm vi đo: 0.6 ~ 17000 mm²/s, độ chính xác đo thời gian: ≤ ±0.01% trong vòng 60 phút
- Có khả năng lưu trữ 199 bộ dữ liệu lịch sử, hỗ trợ in và xuất qua ổ USB, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc dược điển
Kết quả thử nghiệm cho thấy độ nhớt động học của thuốc lỏng y tế được thử nghiệm nằm trong phạm vi quy định của dược điển, sai số của các phép thử song song đáp ứng tiêu chuẩn, và dữ liệu ổn định với độ lặp lại tốt, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu kiểm tra y tế.

