-
dụng cụ kiểm tra xăng dầu
-
Dầu bôi trơn và dụng cụ kiểm tra chất chống đông dầu mỡ
-
Thiết bị kiểm tra nhiên liệu diesel
-
Thiết bị kiểm tra dầu biến áp
-
Dụng cụ kiểm tra thức ăn
-
Dụng cụ kiểm nghiệm dược phẩm
-
Thiết bị kiểm tra dầu ăn
-
Dụng cụ phân tích hóa học
-
Thiết bị kiểm tra dầu bôi trơn
-
Dụng cụ kiểm tra bột
-
Dụng cụ kiểm nghiệm thực phẩm
-
Thiết bị kiểm tra dầu thô
-
Thiết bị kiểm tra dầu thủy lực
-
Flash Point Tester
-
Máy đo độ nhớt động học
-
Kiểm tra điểm đóng băng
-
Thiết bị thâm nhập hình nón
12 lỗ chất lỏng phanh Low-Temp Drift Analyzer RT
| Kiểm soát nhiệt độ tắm lạnh | RT ~ -60oC | Môi trường làm lạnh | Tắm kim loại |
|---|---|---|---|
| Đếm cảng tắm lạnh | 12 cổng | Hiển thị độ chính xác | ±1oC |
| Hệ thống lạnh | Máy nén Cascade | cung cấp năng lượng hoạt động | AC220V ±10% 50Hz |
| Làm nổi bật | Máy phân tích chất lỏng phanh 12 lỗ,Máy phân tích lưu lượng nhiệt độ thấp,Máy phân tích ống nghiệm tắm kim loại |
||
Máy kiểm tra độ chảy ở nhiệt độ thấp của dầu phanh SH12981B
Tiêu chuẩn: GB/T 12981 ISO 4925
Máy kiểm tra độ chảy ở nhiệt độ thấp của dầu phanh SH12981B được thiết kế và sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Phụ lục G của GB 12981, và hoàn toàn tuân thủ việc xác định độ chảy ở nhiệt độ thấp, độ hòa tan trong nước và khả năng tương thích của dầu phanh.
Đặc điểm hiệu suất
● Thiết bị sử dụng máy nén để làm lạnh, có tốc độ làm lạnh nhanh và tuổi thọ cao.
● Màn hình sử dụng màn hình LCD nhỏ với độ ổn định kiểm soát nhiệt độ tuyệt vời.
● Được trang bị ống nghiệm kiểm tra độ chảy ở nhiệt độ thấp để thực hiện các thí nghiệm về độ chảy ở nhiệt độ thấp, và với ống ly tâm để thực hiện các bài kiểm tra độ hòa tan và khả năng tương thích ở nhiệt độ thấp.
Thông số kỹ thuật
| Kiểm soát nhiệt độ bể lạnh | Nhiệt độ phòng ~ -60℃ |
| Chất làm lạnh | bể kim loại |
| Số cổng bể lạnh | 12 cổng |
| Độ chính xác hiển thị | ±1℃ |
| Hệ thống làm lạnh | máy nén tầng |
| Thể tích ống nghiệm | 125ml |
| Nhiệt độ môi trường | ≤30℃ |
| Độ ẩm tương đối | ≤85% |
| Kích thước thiết bị | 670*515*520 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 72kg |
| Kích thước đóng gói | 760*560*610 mm |
| Trọng lượng đóng gói | 85kg thùng gỗ |
| Nguồn điện hoạt động | AC220V ±10% 50Hz |
![]()
Lưu ý: Hình ảnh ngoại hình, kích thước, thể tích và trọng lượng của thiết bị chỉ mang tính tham khảo. Nếu thiết bị được cập nhật, có thể có những thay đổi nhỏ và sẽ không có thông báo thêm.
Giấy chứng nhận đảm bảo chất lượng thiết bị
Công ty TNHH Thiết bị Shengtai Sơn Đông cung cấp đảm bảo chất lượng sau đây cho các thiết bị được bán cho quý khách:
----Các vật liệu thiết bị được cung cấp là hoàn toàn mới, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và có giấy chứng nhận hợp quy của nhà sản xuất;
----Các vật liệu và thành phần chính được cung cấp đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật được quy định trong tài liệu kỹ thuật;
----Thời gian đảm bảo chất lượng tổng thể của thiết bị là một năm (không bao gồm hao mòn thông thường của các bộ phận dễ hỏng).
----Chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì miễn phí đối với bất kỳ vấn đề chất lượng thiết bị nào xảy ra trong thời gian bảo hành. Do sự cố thiết bị do trách nhiệm của người dùng, chúng tôi chịu trách nhiệm sửa chữa và tính phí hợp lý.
----Cung cấp phụ tùng thay thế với giá chiết khấu trọn đời cho thiết bị, và bảo trì, sửa chữa toàn bộ máy trọn đời.
----Sau khi hết thời hạn bảo hành, nếu người dùng cần bảo trì và dịch vụ kỹ thuật, chúng tôi sẽ chỉ tính phí chi phí.
Đóng gói và Giao hàng
1. Đóng gói hàng hóa: thùng gỗ hoặc thùng carton tiêu chuẩn.
2. Đóng gói bên trong: Sản phẩm đóng gói bằng bông ngọc trai đàn hồi, ván gỗ + dây đai chắc chắn để cố định các góc.
Danh sách đóng gói
| STT | Tên | Số lượng | Đơn vị | Ghi chú |
| 1 | Máy chính | 1 | Bộ | |
| 2 | Ống thủy tinh | 10 | Chiếc | |
| 3 | Dây nguồn | 1 | Chiếc | |
| 4 | Ống cầu chì | 1 | Chiếc | Tích hợp |
| 5 | Sách hướng dẫn | 1 | Bản | |
| 6 | Danh sách đóng gói | 1 | Bản | |
| 7 | Thẻ bảo hành chứng nhận | 1 | Bản |
![]()

